genus neritina
A marine biologist carefully examines a genus Neritina specimen in a tide pool.
Danh từ: Genus Neritina là một danh từ khoa học trong sinh học, chỉ một chi (genus) thuộc họ ốc Neritidae. Chi này bao gồm các loài ốc nước ngọt và nước lợ, thường có vỏ nhỏ, hình cầu hoặc bầu dục, với màu sắc và hoa văn đa dạng.
- (Chi bao gồm nhiều loài ốc nước ngọt.)
- (Các nhà khoa học đã phát hiện một loài mới trong chi .)
Trong phân loại sinh học: Genus Neritina thường được dùng trong các tài liệu nghiên cứu về động vật thân mềm (malacology) để chỉ một nhóm ốc cụ thể.
- The taxonomy of the genus Neritina has been revised recently. (Phân loại học của chi Neritina đã được sửa đổi gần đây.)
Trong sinh thái học: Chi này có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái nước ngọt, giúp kiểm soát tảo và làm sạch môi trường.
- Species of the genus Neritina are often used in aquariums for algae control. (Các loài thuộc chi Neritina thường được dùng trong bể cá để kiểm soát tảo.)
Neritidae (danh từ): Họ ốc chứa chi Neritina.
- Neritidae is a family of sea snails and freshwater snails. (Họ Neritidae là một họ ốc biển và ốc nước ngọt.)
Neritina (danh từ, không có "genus"): Tên chi, đôi khi được dùng riêng lẻ trong ngữ cảnh thân mật.
- Neritina snails are popular among aquarium enthusiasts. (Ốc Neritina rất phổ biến trong giới chơi bể cá.)
- Chi ốc Neritina: Cách dịch thuật ngữ khoa học sang tiếng Việt.
- Neritine: Tên gọi khác trong tiếng Anh, thường dùng trong các tài liệu cổ.
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến thuật ngữ khoa học này.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến genus Neritina.